13 nguyên tắc ngữ pháp cần biết để thành thạo tiếng Anh

Với việc nắm vững một vài nguyên tắc ngữ pháp cần thiết, chúng ta có thể tránh những lỗi mà người mới học tiếng Anh thường gặp phải. Trong bài viết này, hãy cùng khám phá 13 nguyên tắc quan trọng khi sử dụng ngữ pháp tiếng Anh.

1. Ghi nhớ 3 Quy tắc viết hoa cơ bản

Bạn có thể nghĩ rằng viết hoa danh từ là một quy tắc ngữ pháp bình thường. Tuy nhiên, viết hoa sai là một biểu hiện rõ ràng đó là bạn chưa thành thạo kỹ năng viết tiếng Anh. Viết hoa đúng cách giúp bài viết  gọn gàng và chuẩn mực. Dưới đây là ba quy tắc cơ bản khi viết hoa trong tiếng Anh:

- Từ đầu tiên của một câu. Bạn phải luôn viết hoa từ đầu tiên trong câu bất kể từ loại đó là gì.
- Danh từ riêng (tên riêng). Bao gồm tên người, địa điểm, ngày và tháng, công ty, v.v. Ví dụ: Matthew, Helen, France, Tokyo, Mississippi, Microsoft, Saturday, January…
- Kính ngữ và tiêu đề, cũng như viết tắt của chúng. Ông, Bà, Hoa hậu, Tiến sĩ (Ts.), Chủ tịch, v.v.

2. I và Me không thể hoán đổi cho nhau

Theo bạn nghĩ câu nào dưới đây đúng ngữ pháp?

- Matt and I went for a walk.

- Matt and me went for a walk.

Câu trả lời chính xác là câu đầu tiên. Thậm chí nhiều người bản ngữ vẫn nhầm lẫn quy tắc này trong văn nói. I và me không thể hoán đổi cho nhau và được sử dụng trong các cấu trúc ngữ pháp khác nhau.

I là một đại từ đóng vai trò là chủ ngữ của câu. Trong ví dụ đầu tiên, Matt and I đều là chủ ngữ của câu trong khi went là động từ.

Me là đại từ làm tân ngữ của câu và được dùng khi chủ ngữ đang thực hiện hành động. Với ví dụ trên, sẽ hoàn toàn chính xác nếu nói: Matt took me for a walk. Matt là chủ ngữ và me là tân ngữ trong câu.

Biết chủ ngữ và vị ngữ sẽ giúp bạn sử dụng các loại đại từ một cách chính xác!

3. Hãy cẩn thận khi sử dụng Your và You’re

Đây có lẽ là lỗi ngữ pháp phổ biến nhất trên internet hiện nay! Your và you’re nghe hoàn toàn giống nhau, nhưng chúng có ý nghĩa và cách sử dụng rất khác nhau.

Your dùng để thể hiện tính sở hữu:

- Your dinner is getting cold.
- Your friends have reserved a table for the party.
- Your work is impressive!

You’re là dạng viết tắt của you are:

- You’re nice to me. (You are nice to me.)
- You’re going to a party. (You are going to a party.)
- You’re a very successful writer. (You are a very successful writer.)

4. Nhầm lẫn khi khi sử dụng Their, They’re và There

Đây là một trường hợp nhầm lẫn khác giữa đại từ sở hữu, đại từ dạng thu gọn và trạng từ. 

Their là một đại từ sở hữu thể hiện một thứ gì đó thuộc về họ.

- Their car has broken down.
- Their dinner party was a big hit.
- It’s not their child.

They're là một đại từ dạng thu gọn.

- If they’re not coming, I’m leaving early. (If they are not coming, I’m leaving early.)
- They’re so happy to have been invited! (They are so happy to have been invited!)
- She doesn’t think they’re going to like it. (She doesn’t think they are going to like it.)

There là trạng từ chỉ vị trí.

- Your keys are over there, on the table.
- When we got there, the place was already closed.
- There is more than one way to skin a cat. (An idiomatic expression.)

5. Có sự khác biệt giữa Must và Have To

Động từ khuyết thiếu phổ biến nhất của động từ phương thức bao gồm can, may, must, will và shall. Must là từ chỉ nghĩa vụ hoặc sự cần thiết phải làm một điều gì đó.

- I must wake up early to catch a morning train.
- We must understand the difference between “there” and “their” to be better English speakers.
- She must do her homework.

Tuy nhiên, chúng ta cũng có thể nói:

- I have to wake up early to catch a morning train.
- We have to understand the difference between “there” and “their” to be better English speakers.
- She has to do her homework.

Cả hai đều đúng ngữ pháp. Vậy có sự khác biệt không? Câu trả lời là có.

Sự khác biệt giữa must và have to là không nhiều. Cả hai đều đề cập đến việc phải làm, nhưng tuân theo một ý kiến ​​hay đề xuất. Have to có tác động từ ngoại cảnh bên ngoài

Vì vậy, nói rằng ai đó must do her homework là ý kiến cá nhân ​​của bạn. Nói rằng she has to do her homework báo hiệu rằng việc đó là cần thiết vì ví dụ như giáo viên của cô ấy yêu cầu.

Must và have to được sử dụng thay thế cho nhau trong tiếng Anh giao tiếp thông thường. Trong các tình huống trang trọng hơn, bạn cần phân biệt được sự khác biệt giữa chúng.

6. Make và Do

Nhiều người học tiếng Anh gặp khó khăn khi tìm hiểu sự khác biệt giữa make và do vì không có tiêu chuẩn nào để phân biệt.

Thông thường, chúng ta sử dụng make khi muốn dùng vưới nghĩa produce, construct hay create:

- We need to make breakfast.
- She doesn’t like making friends.
- I’ve made this purse for you.

Mặt khác, do là động từ thiên về hoạt động hơn và nó thường được theo sau bởi action hay activity:

- Do your homework now!
- I’d like to do some exercise this afternoon.
- Let’s do something interesting today.

Tuy nhiên, vẫn có những ngoại lệ đối với hai động từ này và cả hai động từ đều xuất hiện trong nhiều cụm từ mà bạn cần học thuộc lòng.

7. Luôn Kiểm tra Chủ ngữ và Động từ

Một trong những quy tắc ngữ pháp cơ bản nhất trong tiếng Anh quy định rằng chủ ngữ của câu phải phù hợp với động từ của nó. Nói cách khác, động từ cần có hình thức phù hợp với chủ ngữ. 

Chủ ngữ của câu có thể là số ít hoặc số nhiều, điều này sẽ quyết định hình thức của động từ. Ví dụ:

- She likes pizza.
- They like burgers.

Đây là những câu đơn giản với một mệnh đề (chủ ngữ cộng với động từ).

Nhưng điều gì sẽ xảy ra khi một câu trở nên phức tạp hơn?

Khi có nhiều hơn một chủ ngữ được kết nối bởi and, đó là một chủ ngữ ghép số nhiều:

- Lily and Tom want to order pizza. (They want to order pizza.)
- Matt and I are going for a walk. (We are going for a walk.)
- A book, a few cards and pencils were on the table. (They were on the table.)

Nhưng đây là lúc mọi thứ trở nên thực sự phức tạp. Đôi khi chủ ngữ được đi kèm với một phần thông tin bổ sung được nối bởi along with, together with, as well as, such as...

Những câu này không thay đổi chủ ngữ thành chủ ngữ ghép và không yêu cầu động từ số nhiều.

- Lily, just like Tom, wants to order pizza. (She wants to order pizza. So does Tom.)
- I, together with Matt, am going for a walk. (I am going for a walk. Matt is going with me.)
- A book, along with a few cards and pencils, was on the table. (A book was on the table. There were also a few cards and pencils.)

Một cách đơn giản để kiểm tra sự phù hợp của chủ ngữ và động từ là thay thế chủ ngữ bằng một đại từ thích hợp, giống như chúng ta đã làm trong câu đầu tiên ở trên.

Lily, just like Tom, wants to order pizza. (She wants to order pizza.)
- Lily and Tom want to order pizza. (They want to order pizza).

8. Câu chủ động và bị động

Trong tiếng Anh, khi chủ ngữ là người thực hiện hành động được mô tả bởi động từ của câu được gọi là “Câu chủ động”.

- While the children played a game in the backyard, their dad prepared dinner.

Cả hai mệnh đề của câu này là chủ động: children played (a game) and their dad prepared (dinner).

Trong các trường hợp khác, chủ ngữ được tác động và ai đó khác đang thực hiện hành động, đây là "Câu bị động."

- While a game was played by the kids, dinner was prepared by their dad.

Câu này cũng có hai mệnh đề, và cả hai mệnh đề đều được viết ở thể bị động: the game was played (by the kids) while dinner was prepared (by their dad).

9. Đối với danh từ tập hợp, ngữ cảnh rất quan trọng

Đôi khi, một danh từ số ít đại diện cho một nhiều người hoặc một tập hợp sự vật. 

Family là số ít hay số nhiều? government là số nhiều hay số ít?  Những loại danh từ này được gọi là danh từ tập hợp (collective noun). Bạn sẽ sử dụng chúng khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Trước tiên, hãy cân nhắc xem bạn đang dùng tiếng Anh Anh hay tiếng Anh Mỹ.

Trong tiếng Anh Mỹ, các danh từ tập hợp thường sử dụng một động từ số ít. Ví dụ:

- My family loves me a lot.
- The American government is voting on this issue today.
- The cast was present for the movie premiere.

Có hai ngoại lệ quan trọng mà bạn có thể gặp phải trong cuộc trò chuyện thông thường: police và people. Police và people luôn sử dụng một động từ số nhiều.

- The Boston Police make weekly reports on the matter.
- People are starting to wonder what’s going on.

Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, các danh từ tập hợp có thể sử dụng động từ số ít hoặc số nhiều, tùy thuộc vào phần còn lại của câu. Nếu danh từ tập hợp đại diện cho một nhóm đóng vai trò là một đơn vị, nó có động từ số ít. Nếu danh từ tập hợp là viết tắt của một số cá nhân hoặc sự vật hoạt động độc lập, nó sẽ là động từ số nhiều. Ví dụ:

- The visiting team is losing. (The team is one unit that’s on the losing side of the game.)
- My family are all coming to the wedding. (“Family” stands for several different people who’ll arrive at the wedding, not necessarily together.)
- The staff disagree on the deadline for the project. (The staff are employees who have different opinions about the project deadline.)

Cho dù bạn coi một danh từ tập hợp là số ít hay số nhiều, hãy dùng nó xuyên suốt như vậy.

- Incorrect: The team is on a winning streak. They beat every other team so far                    

- Correct: The team is on a winning streak. It beat every other team so far.

10. Luôn sử dụng các câu hoàn chỉnh, không sử dụng một đoạn câu

Câu cơ bản nhất trong tiếng Anh có hai yếu tố: chủ ngữ và động từ.

- She sings.
- I write.
- They survived.

Có một chủ ngữ và một động từ là yêu cầu tối thiểu cho các câu tiếng Anh. Nếu thiếu một trong hai thì câu đó không hoàn chỉnh. Thay vào đó, nó sẽ trở thành một đoạn câu:

- Walking past the house
- Survived the ordeal
- Prefer this sandwich

Không nên sử dụng các đoạn câu. Các ví dụ trên có thể dễ dàng tạo thành câu đầy đủ hoặc trở thành một phần của câu dài hơn. Ví dụ:

- Walking past the house, I noticed the lights were on.
- She is happy to have survived the ordeal.
- I would prefer this sandwich.

Hãy tạo quy tắc cho bản thân là luôn viết thành những câu hoàn chỉnh. Kiểm tra xem có chủ ngữ và động từ trong câu của bạn hay không. Việc nối các đoạn câu thành những câu phức tạp hơn sẽ làm cho bài nói tiếng Anh và cách viết tiếng Anh của bạn trở nên chính xác và đa dạng.

11. Dùng câu hỏi đuôi

Bạn biết những câu hỏi ngắn đôi khi được thêm vào cuối câu, phải không? (don’t you?)

Chúng được gọi là câu hỏi đuôi và chúng rất gọn gàng, phải không? (aren’t they?)

Câu hỏi đuôi có thể giúp đoạn hội thoại đơn giản hơn đặc biệt trong văn nói, bởi vì chúng cho phép bạn dễ dàng biến câu nói thành câu hỏi có hoặc không.

Quy tắc để tạo câu hỏi đuôi rất đơn giản: nếu động từ chính của câu là khẳng định, câu hỏi đuôi sẽ ở dạng phủ định. Nếu động từ chính của câu là phủ định, câu hỏi đuôi sẽ ở dạng khẳng định. 

- She forgot her lunch, didn’t she? or She didn’t forget her lunch, did she?
- He isn’t going to the party, is he? or He is going to the party, isn’t he?

Tuy nhiên, đây là một điều cần nhớ: nếu động từ chính của câu là “I am” thì câu hỏi tương ứng là “aren’t I”.

- I am going to have to change my plans, aren’t I?

12. Hãy thoải mái sử dụng các giới từ lơ lửng

Bất cứ khi nào một giới từ tách khỏi đối tượng của nó trong câu (hoặc khi nó hoàn toàn không có tân ngữ), nó sẽ trở thành một giới từ lơ lửng (dangling preposition).

- Whom are you talking to?
- You can come downstairs; there’s nothing to be afraid of.

Có một lầm tưởng ngữ pháp rằng giới từ lơ lửng là không thể chấp nhận được. Bạn có thể gặp những người bản ngữ nghĩ rằng không nên kết thúc câu bằng một giới từ. Tuy nhiên, các giới từ lơ lửng không phải là lỗi ngữ pháp.

Trên thực tế, tránh dùng các giới từ lơ lửng có thể dẫn đến một số câu không được "hay". Ví dụ:

- To whom are you talking?
- You can come downstairs; there’s nothing of which to be afraid.

Những câu trên vẫn diễn đạt đúng nghĩa, nhưng tạo cảm giác lủng củng. Miễn là bạn hiểu ý nghĩa các giới từ và vai trò ngữ pháp của chúng, hãy vận dụng một cách linh hoạt

13. Nhưng hãy cẩn thận với phân từ lơ lửng trong các câu phức tạp

Các phân từ (tạo thành từ động từ) thường được sử dụng để giới thiệu một mệnh đề phụ trong câu.

- Doing my homework, I noticed that a few of my notes were missing.
- That little girl, having dropped her ice cream, is crying uncontrollably.
- Born in Canada, he spoke English flawlessly.

Trong những trường hợp này, phân từ luôn liên quan đến chủ ngữ của câu. Chúng mô tả hành động mà đối tượng thực hiện hoặc trạng thái của đối tượng. Các ví dụ trên sẽ vẫn có cùng ý nghĩa nếu được viết lại theo cách sau:

- While I was doing my homework, I noticed that a few of my notes were missing.
- That little girl has dropped her ice cream and is crying uncontrollably.
- Because he was born in Canada, he spoke English flawlessly.

Các phân từ có thể gây ra vấn đề cho người học tiếng Anh; khiến bạn dễ quên hoặc nhầm lẫn mối quan hệ chủ ngữ - phân từ. Một lỗi rất phổ biến mà nhiều người mắc phải là sử dụng một phân từ không liên quan đến chủ đề của câu (một phân từ lơ lửng - dangling participle).

- Walking to the university, the rain started to fall, so he opened his umbrella.

Câu này chưa chính xác vì chủ thể walking to the university he không phải rain. Một cách viết đúng ngữ pháp để tạo thành câu này sẽ là:

- Walking to the university, he opened his umbrella, because the rain started to fall.

Một ví dụ khác:

- Having traveled around the world, few countries impressed me more than New Zealand.

Ở đây, phân từ lơ lửng làm cho nghĩa của câu giống như countries mới là chủ thể traveled around the world. Bạn có thể đặt câu đúng bằng cách viết lại:

- Having traveled around the world, I was impressed by few countries more than New Zealand.

hoặc:

- Few countries impressed me more than New Zealand during my travels around the world.

Như bạn có thể thấy, các phân từ có thể tạo ra những câu khó hiểu, lủng củng và sai ngữ pháp. Không giống như các giới từ lơ lửng, nên hạn chế các phân từ lơ lửng.

 

Không giống như từ vựng hay phát âm, ngữ pháp tiếng Anh chưa bao giờ là một mảng thú vị, đơn giản để dễ học, dễ nắm bắt. Nhưng thực hiện từng bước, nắm rõ các nguyên tắc ngữ pháp là cách các bạn trở nên thành thạo bất cứ ngoại ngữ nào.

 

Nguồn: FluentU

Chia sẻ